PHÂN PHỐI VÒNG BI BẠC ĐẠN CHÍNH HÃNG – GIÁ TỐT

Vòng bi SKF 6221-2Z

CAM KẾT TỪ HT SÀI GÒN

CẦN TƯ VẤN NGAY?

0849485891

Yêu cầu kỹ thuật hỗ trợ 24/7

Vòng bi SKF 6221-2Z là vòng bi rãnh sâu một dãy có kích thước 105x190x36 mm, phù hợp cho các cụm máy sử dụng trục 105 mm và cần ổ bi có khả năng đỡ trục lớn trong điều kiện vận hành công nghiệp. Sản phẩm được trang bị hai nắp chắn thép hai bên, giúp hạn chế bụi thô và tạp chất lớn đi vào khu vực bi cầu, đồng thời hỗ trợ giữ mỡ bôi trơn bên trong ổ bi.

Điểm nổi bật của SKF 6221-2Z nằm ở sự kết hợp giữa lỗ trong 105 mm, đường kính ngoài 190 mm và bề rộng 36 mm. Kích thước này giúp vòng bi có bề mặt tựa lớn trong vỏ ổ, phù hợp với những cụm quay cần độ ổn định cao hơn như motor điện công nghiệp, máy bơm công suất lớn, quạt ly tâm, puly truyền động, con lăn tải và các thiết bị cơ khí làm việc liên tục.

Thông tin chính hãng về vòng bi SKF 6221-2Z

Vòng bi SKF 6221-2z là vòng bi rãnh sâu một dãy có hai nắp chắn thép, cấu tạo gồm vòng trong, vòng ngoài, dãy bi cầu, vòng cách giữ bi và nắp chắn kim loại ở hai mặt. Thiết kế rãnh lăn sâu giúp bi cầu chuyển động ổn định giữa vòng trong và vòng ngoài, từ đó hỗ trợ giảm ma sát, giữ trục quay đều và hạn chế rung ồn khi vòng bi được lắp đúng kỹ thuật.

Đặc trưng riêng của SKF 6221-2Z nằm ở kích thước 105x190x36 mm. Đường kính trong 105 mm phù hợp với các cụm trục lớn trong motor điện công nghiệp, máy bơm, quạt công nghiệp, trục truyền động và hệ thống con lăn. Đường kính ngoài 190 mm tạo bề mặt tựa rộng trong vỏ ổ, còn bề rộng 36 mm giúp vòng bi có độ vững tốt tại vị trí đỡ trục, đặc biệt ở các cụm máy có tải hướng kính rõ rệt.

Một điểm đáng chú ý của SKF 6221-2Z là tải động cơ bản tham khảo 140 kN và tải tĩnh cơ bản tham khảo 104 kN. Đây là thông số phù hợp với những vị trí cần vòng bi có khả năng làm việc ổn định trong các cụm quay lớn, nơi trục phải duy trì chuyển động đều và hạn chế rung động khi máy vận hành trong thời gian dài.

Kết cấu hai nắp chắn thép giúp SKF 6221-2Z bảo vệ khu vực bi cầu tốt hơn trước bụi thô, mạt nhỏ và tạp chất thông thường. Nắp chắn kim loại không phải dạng phớt cao su tiếp xúc chặt, vì vậy vòng bi vẫn duy trì khả năng quay nhẹ hơn, giảm lực cản và phù hợp với các vị trí cần tốc độ ổn định. Với môi trường có nhiều nước, hóa chất, bùn hoặc bụi mịn dày đặc, người dùng nên bố trí thêm phớt ngoài hoặc nắp che phụ để tăng khả năng bảo vệ.

Bảng thông số cơ bản của vòng bi SKF 6221-2Z:

Thông số Chi tiết
Mã sản phẩm SKF 6221-2Z
Kiểu vòng bi Vòng bi rãnh sâu một dãy
Thiết kế Hai nắp chắn thép hai bên
Đường kính trong 105 mm
Đường kính ngoài 190 mm
Bề rộng 36 mm
Kích thước tổng thể 105x190x36 mm
Kết cấu cơ bản Vòng trong, vòng ngoài, bi cầu, vòng cách, nắp chắn thép
Tải động cơ bản tham khảo 140 kN
Tải tĩnh cơ bản tham khảo 104 kN
Tốc độ tham chiếu tham khảo 7.000 vòng/phút
Tốc độ giới hạn tham khảo 3.600 vòng/phút
Đặc điểm nổi bật Phù hợp trục 105 mm, đường kính ngoài 190 mm, tải tham khảo cao
Đặc điểm vận hành Đỡ trục lớn ổn định, quay êm, hỗ trợ hạn chế bụi thô và giữ mỡ trong ổ bi
Vật liệu Thép vòng bi
Thương hiệu SKF
Tình trạng Hàng mới

Khi chọn vòng bi SKF 6221-2Z, người dùng cần kiểm tra đúng đường kính trong 105 mm, đường kính ngoài 190 mm và bề rộng 36 mm. Đây là ba thông số quan trọng quyết định vòng bi có lắp vừa trục, đúng lòng vỏ ổ và không bị cấn với nắp ép hoặc chi tiết chặn hay không. Ngoài kích thước, cần xem thêm tải trọng làm việc, tốc độ quay thực tế, nhiệt độ vận hành, độ đồng tâm của trục và điều kiện bụi bẩn tại vị trí lắp.

Ứng dụng thực tế của vòng bi SKF 6221-2Z

Vòng bi SKF 6221-2Z thường được sử dụng trong các cụm máy có trục 105 mm, đặc biệt là những vị trí cần ổ bi kích thước lớn, thân ổ chắc và có nắp chắn hai bên. Sản phẩm phù hợp với motor điện công nghiệp, máy bơm công suất cao, quạt ly tâm, quạt hút, puly truyền động lớn, con lăn tải, trục truyền động phụ, máy gia công và các hệ thống quay trong dây chuyền sản xuất.

Trong motor điện công nghiệp, SKF 6221-2Z giúp nâng đỡ trục quay tại vị trí ổ bi, giảm ma sát và hỗ trợ hạn chế bụi thô đi vào vùng rãnh lăn. Kích thước 105x190x36 mm phù hợp với các cụm motor dùng trục lớn, cần vòng bi có bề mặt tựa chắc và khả năng vận hành ổn định khi máy chạy liên tục trong nhà xưởng.

Trong máy bơm công suất cao và quạt công nghiệp, vòng bi SKF 6221-2Z có thể được bố trí tại các vị trí chịu tải hướng kính là chính, đồng thời hỗ trợ thêm tải dọc trục ở mức phù hợp theo điều kiện vận hành. Hai nắp chắn thép giúp bảo vệ khu vực bi cầu trước tạp chất thông thường, đặc biệt hữu ích ở những cụm máy không thuận tiện tháo kiểm tra ổ bi thường xuyên.

Đối với puly truyền động lớn, con lăn tải và trục truyền động phụ, SKF 6221-2Z giúp chuyển động quay đều hơn khi trục, vỏ ổ và các chi tiết chặn được căn chỉnh chính xác. Đường kính ngoài 190 mm giúp vòng bi có bề mặt tựa rộng hơn trong vỏ ổ, phù hợp với các vị trí cần hạn chế đảo trục và giảm rung trong quá trình vận hành.

Trong các thiết bị cơ khí làm việc liên tục, SKF 6221-2Z phù hợp với những vị trí cần giảm nguy cơ bụi thô tiếp xúc trực tiếp với bề mặt lăn nhưng vẫn muốn giữ khả năng quay nhẹ. Tuy nhiên, nếu thiết bị làm việc trong môi trường ẩm, nhiều bụi mịn, có hóa chất hoặc thường xuyên bị nước bắn trực tiếp, người dùng nên bổ sung thêm kết cấu che chắn bên ngoài để bảo vệ vòng bi tốt hơn.

Khi lắp vòng bi SKF 6221-2Z, cần kiểm tra kỹ trục 105 mm, lòng vỏ ổ 190 mm, vai chặn, nắp ép và độ sạch của toàn bộ khu vực lắp đặt. Với vòng bi có bề rộng 36 mm, thao tác ép lắp cần được thực hiện thẳng tâm, lực tác động đúng lên vòng chịu tải và không truyền lực qua dãy bi hoặc nắp chắn thép. Sau khi lắp xong, nên quay thử cụm trục ở trạng thái chưa tải, theo dõi tiếng ồn, độ rung, độ rơ và nhiệt độ ban đầu. Việc kiểm tra kỹ ngay từ bước lắp đặt giúp SKF 6221-2Z duy trì khả năng che chắn, vận hành ổn định và hạn chế hư hỏng sớm trong quá trình sử dụng thực tế.

Thông số kỹ thuật

Trọng Lượng và kích thước

Thuộc tính sản phẩm

Tài liệu tải về

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Vòng bi SKF 6221-2Z”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

58.000 

49.000 

967.000 

537.000 

641.000 

Nhận báo giá