PHÂN PHỐI VÒNG BI BẠC ĐẠN CHÍNH HÃNG – GIÁ TỐT

Vòng bi

485 products found

Đường kính trong: 40 mm

Đường kính ngoài : 80 mm

Độ dầy: 18 mm

Trọng lượng: 0.38 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 62 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 53 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 6.7 kN

Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút

Giới hạn tốc độ: 11000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 60 mm

Đường kính ngoài : 110 mm

Độ dầy: 22 mm

Trọng lượng: 0.85 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 108 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 102 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 13.4 kN

Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút

Giới hạn tốc độ: 7500 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 40 mm

Đường kính ngoài : 80 mm

Độ dầy: 18 mm

Trọng lượng: 0.38 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 62 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 53 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 6.7 kN

Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút

Giới hạn tốc độ: 11000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 65 mm

Đường kính ngoài : 120 mm

Độ dầy: 23 mm

Trọng lượng: 1.06 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 122 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 118 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 15.6 kN

Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút

Giới hạn tốc độ: 6700 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 40 mm

Đường kính ngoài : 80 mm

Độ dầy: 18 mm

Trọng lượng: 0.38 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 62 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 53 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 6.7 kN

Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút

Giới hạn tốc độ: 11000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 80 mm

Đường kính ngoài : 140 mm

Độ dầy: 26 mm

Trọng lượng: 1.59 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 160 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 166 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 21.2 kN

Tốc độ tham chiếu : 5300 r/phút

Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 85 mm

Đường kính ngoài : 150 mm

Độ dầy: 28 mm

Trọng lượng: 1.91 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 190 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 200 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 25 kN

Tốc độ tham chiếu : 4800 r/phút

Giới hạn tốc độ: 5300 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 90 mm

Đường kính ngoài : 160 mm

Độ dầy: 30 mm

Trọng lượng: 2.35 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 208 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 220 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 27 kN

Tốc độ tham chiếu : 4500 r/phút

Giới hạn tốc độ: 5000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 90 mm

Đường kính ngoài : 160 mm

Độ dầy: 30 mm

Trọng lượng: 2.79 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 208 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 220 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 27 kN

Tốc độ tham chiếu : 4500 r/phút

Giới hạn tốc độ: 5000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 30 mm

Đường kính ngoài : 62 mm

Độ dầy: 20 mm

Trọng lượng: 0.26 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 55 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 49 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 6.1 kN

Tốc độ tham chiếu : 13000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 14000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 45 mm

Đường kính ngoài : 85 mm

Độ dầy: 23 mm

Trọng lượng: 0.54 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 85 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 81.5 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 10.6 kN

Tốc độ tham chiếu : 9000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 9500 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 100 mm

Đường kính ngoài : 180 mm

Độ dầy: 34 mm

Trọng lượng: 3.51 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 285 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 305 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 36.5 kN

Tốc độ tham chiếu : 4000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 4500 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 55 mm

Đường kính ngoài : 100 mm

Độ dầy: 25 mm

Trọng lượng: 0.81 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 114 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 118 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 15.3 kN

Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút

Giới hạn tốc độ: 8000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 65 mm

Đường kính ngoài : 120 mm

Độ dầy: 31 mm

Trọng lượng: 1.43 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 170 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 180 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 24 kN

Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút

Giới hạn tốc độ: 6700 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 75 mm

Đường kính ngoài : 130 mm

Độ dầy: 31 mm

Trọng lượng: 1.62 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 186 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 208 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 27 kN

Tốc độ tham chiếu : 6000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay

Đường kính trong: 80 mm

Đường kính ngoài : 140 mm

Độ dầy: 33 mm

Trọng lượng: 2.02 Kg

Tải trọng động danh nghĩa C: 212 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 245 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 31 kN

Tốc độ tham chiếu : 5300 r/phút

Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa

Mua ngay