Đường kính trong: 40 mm
Đường kính ngoài : 80 mm
Độ dầy: 18 mm
Trọng lượng: 0.38 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 62 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 53 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 6.7 kN
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 11000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 60 mm
Đường kính ngoài : 110 mm
Độ dầy: 22 mm
Trọng lượng: 0.85 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 108 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 102 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 13.4 kN
Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút
Giới hạn tốc độ: 7500 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 40 mm
Đường kính ngoài : 80 mm
Độ dầy: 18 mm
Trọng lượng: 0.38 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 62 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 53 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 6.7 kN
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 11000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 65 mm
Đường kính ngoài : 120 mm
Độ dầy: 23 mm
Trọng lượng: 1.06 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 122 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 118 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 15.6 kN
Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6700 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 40 mm
Đường kính ngoài : 80 mm
Độ dầy: 18 mm
Trọng lượng: 0.38 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 62 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 53 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 6.7 kN
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 11000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 80 mm
Đường kính ngoài : 140 mm
Độ dầy: 26 mm
Trọng lượng: 1.59 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 160 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 166 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 21.2 kN
Tốc độ tham chiếu : 5300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 85 mm
Đường kính ngoài : 150 mm
Độ dầy: 28 mm
Trọng lượng: 1.91 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 190 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 200 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 25 kN
Tốc độ tham chiếu : 4800 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5300 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 90 mm
Đường kính ngoài : 160 mm
Độ dầy: 30 mm
Trọng lượng: 2.35 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 208 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 220 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 27 kN
Tốc độ tham chiếu : 4500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 90 mm
Đường kính ngoài : 160 mm
Độ dầy: 30 mm
Trọng lượng: 2.79 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 208 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 220 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 27 kN
Tốc độ tham chiếu : 4500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 30 mm
Đường kính ngoài : 62 mm
Độ dầy: 20 mm
Trọng lượng: 0.26 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 55 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 49 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 6.1 kN
Tốc độ tham chiếu : 13000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 14000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 45 mm
Đường kính ngoài : 85 mm
Độ dầy: 23 mm
Trọng lượng: 0.54 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 85 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 81.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 10.6 kN
Tốc độ tham chiếu : 9000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 9500 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 100 mm
Đường kính ngoài : 180 mm
Độ dầy: 34 mm
Trọng lượng: 3.51 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 285 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 305 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 36.5 kN
Tốc độ tham chiếu : 4000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4500 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 55 mm
Đường kính ngoài : 100 mm
Độ dầy: 25 mm
Trọng lượng: 0.81 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 114 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 118 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 15.3 kN
Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 8000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 65 mm
Đường kính ngoài : 120 mm
Độ dầy: 31 mm
Trọng lượng: 1.43 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 170 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 180 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 24 kN
Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6700 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 75 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 31 mm
Trọng lượng: 1.62 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 186 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 208 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 27 kN
Tốc độ tham chiếu : 6000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 80 mm
Đường kính ngoài : 140 mm
Độ dầy: 33 mm
Trọng lượng: 2.02 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 212 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 245 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 31 kN
Tốc độ tham chiếu : 5300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa