Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 125 mm
Độ dầy: 24 mm
Trọng lượng: 1.1 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 67.6 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 56 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.36 kN
Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 125 mm
Độ dầy: 24 mm
Trọng lượng: 1.1 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 67.6 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 56 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.36 kN
Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 75 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 25 mm
Trọng lượng: 1.2 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 70.2 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 60 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.5 kN
Tốc độ tham chiếu : 6000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 12 mm
Đường kính ngoài : 37 mm
Độ dầy: 12 mm
Trọng lượng: 0.06 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 10.6 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 0.208 kN
Tốc độ tham chiếu : 26000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 24000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 17 mm
Đường kính ngoài : 47 mm
Độ dầy: 14 mm
Trọng lượng: 0.11 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 15.9 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 8.3 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 0.355 kN
Tốc độ tham chiếu : 20000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 19000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 25 mm
Đường kính ngoài : 62 mm
Độ dầy: 17 mm
Trọng lượng: 0.23 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 24.2 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 14 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 0.6 kN
Tốc độ tham chiếu : 14000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 14000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 30 mm
Đường kính ngoài : 72 mm
Độ dầy: 19 mm
Trọng lượng: 0.34 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 32.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 19.3 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 0.815 kN
Tốc độ tham chiếu : 12000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 12000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 30 mm
Đường kính ngoài : 72 mm
Độ dầy: 19 mm
Trọng lượng: 0.34 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 32.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 19.3 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 0.815 kN
Tốc độ tham chiếu : 12000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 12000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 35 mm
Đường kính ngoài : 80 mm
Độ dầy: 21 mm
Trọng lượng: 0.45 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 39 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 24.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 1.04 kN
Tốc độ tham chiếu : 11000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 10000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 40 mm
Đường kính ngoài : 90 mm
Độ dầy: 23 mm
Trọng lượng: 0.62 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 46.2 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 30.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 1.29 kN
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 9000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 40 mm
Đường kính ngoài : 90 mm
Độ dầy: 23 mm
Trọng lượng: 0.62 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 46.2 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 30.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 1.29 kN
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 9000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 45 mm
Đường kính ngoài : 100 mm
Độ dầy: 25 mm
Trọng lượng: 0.82 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 55.9 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 37.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 1.6 kN
Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 8000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 45 mm
Đường kính ngoài : 100 mm
Độ dầy: 25 mm
Trọng lượng: 0.82 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 55.9 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 37.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 1.6 kN
Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 8000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 50 mm
Đường kính ngoài : 110 mm
Độ dầy: 27 mm
Trọng lượng: 1.1 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 68.9 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 47.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2 kN
Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 7500 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 60 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 31 mm
Trọng lượng: 1.75 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 95.6 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 69.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3 kN
Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn
Đường kính trong: 60 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 31 mm
Trọng lượng: 1.75 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 95.6 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 69.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3 kN
Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn