Đường kính trong: 100 mm
Đường kính ngoài : 215 mm
Độ dầy: 47 mm
Trọng lượng: 7.2 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 174 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 140 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 4.75 kN
Giới hạn tốc độ: 2000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 105 mm
Đường kính ngoài : 225 mm
Độ dầy: 49 mm
Trọng lượng: 8.18 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 182 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 153 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 5.1 kN
Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 105 mm
Đường kính ngoài : 225 mm
Độ dầy: 49 mm
Trọng lượng: 8.18 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 182 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 153 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 5.1 kN
Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 105 mm
Đường kính ngoài : 225 mm
Độ dầy: 49 mm
Trọng lượng: 8.25 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 182 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 153 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 5.1 kN
Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 3200 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 105 mm
Đường kính ngoài : 225 mm
Độ dầy: 49 mm
Trọng lượng: 8.25 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 182 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 153 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 5.1 kN
Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 3200 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu