PHÂN PHỐI VÒNG BI BẠC ĐẠN CHÍNH HÃNG – GIÁ TỐT

Vòng bi

485 products found

Đường kính trong: 100 mm

Đường kính ngoài : 215 mm

Độ dầy: 47 mm

Trọng lượng: 7.2 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 174 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 140 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 4.75 kN

Giới hạn tốc độ: 2000 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.2

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 105 mm

Đường kính ngoài : 225 mm

Độ dầy: 49 mm

Trọng lượng: 8.18 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 182 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 153 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 5.1 kN

Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút

Giới hạn tốc độ: 4000 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.2

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 105 mm

Đường kính ngoài : 225 mm

Độ dầy: 49 mm

Trọng lượng: 8.18 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 182 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 153 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 5.1 kN

Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút

Giới hạn tốc độ: 4000 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.2

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 105 mm

Đường kính ngoài : 225 mm

Độ dầy: 49 mm

Trọng lượng: 8.25 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 182 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 153 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 5.1 kN

Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút

Giới hạn tốc độ: 3200 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.2

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 105 mm

Đường kính ngoài : 225 mm

Độ dầy: 49 mm

Trọng lượng: 8.25 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 182 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 153 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 5.1 kN

Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút

Giới hạn tốc độ: 3200 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.2

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay