PHÂN PHỐI VÒNG BI BẠC ĐẠN CHÍNH HÃNG – GIÁ TỐT

Vòng bi

485 products found

Đường kính trong: 80 mm

Đường kính ngoài : 170 mm

Độ dầy: 39 mm

Trọng lượng: 3.7 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 130 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 86.5 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 3.25 kN

Giới hạn tốc độ: 2600 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 80 mm

Đường kính ngoài : 170 mm

Độ dầy: 39 mm

Trọng lượng: 3.74 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 130 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 86.5 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 3.25 kN

Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút

Giới hạn tốc độ: 4300 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 85 mm

Đường kính ngoài : 180 mm

Độ dầy: 41 mm

Trọng lượng: 4.25 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 140 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 96.5 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 3.55 kN

Tốc độ tham chiếu : 8000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 5000 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 85 mm

Đường kính ngoài : 180 mm

Độ dầy: 41 mm

Trọng lượng: 4.36 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 140 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 96.5 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 3.55 kN

Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút

Giới hạn tốc độ: 2400 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 85 mm

Đường kính ngoài : 180 mm

Độ dầy: 41 mm

Trọng lượng: 4.4 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 140 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 96.5 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 3.55 kN

Tốc độ tham chiếu : 8000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 4000 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay
Mua ngay

Đường kính trong: 90 mm

Đường kính ngoài : 190 mm

Độ dầy: 43 mm

Trọng lượng: 4.97 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 151 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 108 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 3.8 kN

Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút

Giới hạn tốc độ: 4800 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 90 mm

Đường kính ngoài : 190 mm

Độ dầy: 43 mm

Trọng lượng: 5.09 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 151 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 108 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 3.8 kN

Giới hạn tốc độ: 2400 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 90 mm

Đường kính ngoài : 190 mm

Độ dầy: 43 mm

Trọng lượng: 5.09 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 151 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 108 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 3.8 kN

Giới hạn tốc độ: 2400 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 90 mm

Đường kính ngoài : 190 mm

Độ dầy: 43 mm

Trọng lượng: 4.97 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 151 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 108 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 3.8 kN

Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút

Giới hạn tốc độ: 4800 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 90 mm

Đường kính ngoài : 190 mm

Độ dầy: 43 mm

Trọng lượng: 4.97 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 151 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 108 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 3.8 kN

Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút

Giới hạn tốc độ: 4800 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 95 mm

Đường kính ngoài : 200 mm

Độ dầy: 45 mm

Trọng lượng: 5.75 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 159 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 118 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 4.15 kN

Tốc độ tham chiếu : 7000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 4500 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 95 mm

Đường kính ngoài : 200 mm

Độ dầy: 45 mm

Trọng lượng: 5.83 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 159 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 118 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 4.15 kN

Tốc độ tham chiếu : 7000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 4500 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.3

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 100 mm

Đường kính ngoài : 215 mm

Độ dầy: 47 mm

Trọng lượng: 7.08 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 174 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 140 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 4.75 kN

Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút

Giới hạn tốc độ: 4300 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.2

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 100 mm

Đường kính ngoài : 215 mm

Độ dầy: 47 mm

Trọng lượng: 7.3 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 174 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 140 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 4.75 kN

Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút

Giới hạn tốc độ: 3400 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.2

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay

Đường kính trong: 100 mm

Đường kính ngoài : 215 mm

Độ dầy: 47 mm

Trọng lượng: 7.3 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 174 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 140 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 4.75 kN

Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút

Giới hạn tốc độ: 3400 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.03

Hệ số tính toán f: 13.2

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu

Mua ngay