Đường kính trong: 80 mm
Đường kính ngoài : 170 mm
Độ dầy: 39 mm
Trọng lượng: 3.7 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 130 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 86.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.25 kN
Giới hạn tốc độ: 2600 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 80 mm
Đường kính ngoài : 170 mm
Độ dầy: 39 mm
Trọng lượng: 3.74 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 130 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 86.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.25 kN
Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4300 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 85 mm
Đường kính ngoài : 180 mm
Độ dầy: 41 mm
Trọng lượng: 4.25 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 140 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 96.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.55 kN
Tốc độ tham chiếu : 8000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 85 mm
Đường kính ngoài : 180 mm
Độ dầy: 41 mm
Trọng lượng: 4.36 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 140 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 96.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.55 kN
Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 2400 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 85 mm
Đường kính ngoài : 180 mm
Độ dầy: 41 mm
Trọng lượng: 4.4 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 140 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 96.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.55 kN
Tốc độ tham chiếu : 8000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 90 mm
Đường kính ngoài : 190 mm
Độ dầy: 43 mm
Trọng lượng: 4.97 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 151 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 108 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.8 kN
Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4800 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 90 mm
Đường kính ngoài : 190 mm
Độ dầy: 43 mm
Trọng lượng: 5.09 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 151 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 108 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.8 kN
Giới hạn tốc độ: 2400 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 90 mm
Đường kính ngoài : 190 mm
Độ dầy: 43 mm
Trọng lượng: 5.09 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 151 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 108 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.8 kN
Giới hạn tốc độ: 2400 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 90 mm
Đường kính ngoài : 190 mm
Độ dầy: 43 mm
Trọng lượng: 4.97 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 151 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 108 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.8 kN
Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4800 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 90 mm
Đường kính ngoài : 190 mm
Độ dầy: 43 mm
Trọng lượng: 4.97 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 151 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 108 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.8 kN
Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4800 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 95 mm
Đường kính ngoài : 200 mm
Độ dầy: 45 mm
Trọng lượng: 5.75 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 159 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 118 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 4.15 kN
Tốc độ tham chiếu : 7000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4500 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 95 mm
Đường kính ngoài : 200 mm
Độ dầy: 45 mm
Trọng lượng: 5.83 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 159 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 118 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 4.15 kN
Tốc độ tham chiếu : 7000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4500 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 100 mm
Đường kính ngoài : 215 mm
Độ dầy: 47 mm
Trọng lượng: 7.08 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 174 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 140 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 4.75 kN
Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4300 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 100 mm
Đường kính ngoài : 215 mm
Độ dầy: 47 mm
Trọng lượng: 7.3 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 174 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 140 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 4.75 kN
Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút
Giới hạn tốc độ: 3400 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 100 mm
Đường kính ngoài : 215 mm
Độ dầy: 47 mm
Trọng lượng: 7.3 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 174 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 140 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 4.75 kN
Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút
Giới hạn tốc độ: 3400 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu