Đường kính trong: 20 mm
Đường kính ngoài : 47 mm
Độ dầy: 14 mm
Trọng lượng: 0.11 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 28.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 2 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.75 kN
Tốc độ tham chiếu : 17000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 19000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 45 mm
Đường kính ngoài : 85 mm
Độ dầy: 19 mm
Trọng lượng: 0.43 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 69.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 64 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 8.15 kN
Tốc độ tham chiếu : 9000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 9500 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 60 mm
Đường kính ngoài : 110 mm
Độ dầy: 22 mm
Trọng lượng: 0.79 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 108 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 102 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 13.4 kN
Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút
Giới hạn tốc độ: 7500 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 110 mm
Đường kính ngoài : 200 mm
Độ dầy: 38 mm
Trọng lượng: 5.53 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 335 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 365 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 42.5 kN
Tốc độ tham chiếu : 3600 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 110 mm
Đường kính ngoài : 200 mm
Độ dầy: 38 mm
Trọng lượng: 4.79 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 335 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 365 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 42.5 kN
Tốc độ tham chiếu : 3600 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 25 mm
Đường kính ngoài : 62 mm
Độ dầy: 17 mm
Trọng lượng: 0.23 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 46.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 36.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 4.55 kN
Tốc độ tham chiếu : 12000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 15000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 45 mm
Đường kính ngoài : 100 mm
Độ dầy: 25 mm
Trọng lượng: 0.88 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 112 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 100 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 12.9 kN
Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 8500 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 90 mm
Đường kính ngoài : 190 mm
Độ dầy: 43 mm
Trọng lượng: 5.31 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 365 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 360 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 43 kN
Tốc độ tham chiếu : 3800 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4500 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 100 mm
Đường kính ngoài : 215 mm
Độ dầy: 47 mm
Trọng lượng: 7.5 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 450 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 440 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 51 kN
Tốc độ tham chiếu : 3200 r/phút
Giới hạn tốc độ: 3800 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 380 mm
Đường kính ngoài : 560 mm
Độ dầy: 82 mm
Trọng lượng: 71 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 1140 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 1930 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 170 kN
Tốc độ tham chiếu : 1200 r/phút
Giới hạn tốc độ: 1600 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 15 mm
Đường kính ngoài : 35 mm
Độ dầy: 11 mm
Trọng lượng: 0.048 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 12.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 10.2 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 1.22 kN
Tốc độ tham chiếu : 22000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 26000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 25 mm
Đường kính ngoài : 52 mm
Độ dầy: 15 mm
Trọng lượng: 0.14 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 32.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 27 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.35 kN
Tốc độ tham chiếu : 15000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 16000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 40 mm
Đường kính ngoài : 80 mm
Độ dầy: 18 mm
Trọng lượng: 0.38 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 62 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 53 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 6.7 kN
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 11000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 60 mm
Đường kính ngoài : 110 mm
Độ dầy: 22 mm
Trọng lượng: 0.85 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 108 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 102 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 13.4 kN
Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút
Giới hạn tốc độ: 7500 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 40 mm
Đường kính ngoài : 80 mm
Độ dầy: 18 mm
Trọng lượng: 0.38 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 62 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 53 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 6.7 kN
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 11000 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa
Đường kính trong: 65 mm
Đường kính ngoài : 120 mm
Độ dầy: 23 mm
Trọng lượng: 1.06 Kg
Tải trọng động danh nghĩa C: 122 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 118 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 15.6 kN
Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6700 r/phút
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn đũa