PHÂN PHỐI VÒNG BI BẠC ĐẠN CHÍNH HÃNG – GIÁ TỐT

Cửa hàng

Mua ngay

Đường kính trong: 10 mm

Đường kính ngoài : 30 mm

Độ dầy: 9 mm

Trọng lượng: 0.03 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 7.02 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 3.35 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 0.14 kN

Tốc độ tham chiếu : 30000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 30000 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.095

Hệ số tính toán e : 1.14

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 10 mm

Đường kính ngoài : 30 mm

Độ dầy: 9 mm

Trọng lượng: 0.03 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 7.02 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 3.35 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 0.14 kN

Tốc độ tham chiếu : 30000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 30000 r/phút

Hệ số tính toán k: 0.095

Hệ số tính toán e : 1.14

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 12 mm

Đường kính ngoài : 32 mm

Độ dầy: 10 mm

Trọng lượng: 0.036 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 7.61 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 3.8 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 0.16 kN

Tốc độ tham chiếu : 28000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 26000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 35 mm

Đường kính ngoài : 72 mm

Độ dầy: 17 mm

Trọng lượng: 0.28 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 29.1 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 19 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 0.815 kN

Tốc độ tham chiếu : 11000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 11000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 40 mm

Đường kính ngoài : 80 mm

Độ dầy: 18 mm

Trọng lượng: 0.37 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 34.5 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 24 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 1.02 kN

Tốc độ tham chiếu : 10000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 10000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 45 mm

Đường kính ngoài : 85 mm

Độ dầy: 19 mm

Trọng lượng: 0.42 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 35.8 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 26 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 1.12 kN

Tốc độ tham chiếu : 95000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 95000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 55 mm

Đường kính ngoài : 100 mm

Độ dầy: 21 mm

Trọng lượng: 0.62 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 46.2 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 36 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 1.53 kN

Tốc độ tham chiếu : 8000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 7500 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 55 mm

Đường kính ngoài : 100 mm

Độ dầy: 21 mm

Trọng lượng: 0.62 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 46.2 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 36 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 1.53 kN

Tốc độ tham chiếu : 8000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 7500 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 60 mm

Đường kính ngoài : 110 mm

Độ dầy: 22 mm

Trọng lượng: 0.8 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 57.2 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 45.5 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 1.93 kN

Tốc độ tham chiếu : 7000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 7000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 65 mm

Đường kính ngoài : 120 mm

Độ dầy: 23 mm

Trọng lượng: 1 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 66.3 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 54 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 2.28 kN

Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút

Giới hạn tốc độ: 6300 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 65 mm

Đường kính ngoài : 120 mm

Độ dầy: 23 mm

Trọng lượng: 1 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 66.3 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 54 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 2.28 kN

Tốc độ tham chiếu : 6700 r/phút

Giới hạn tốc độ: 6300 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 70 mm

Đường kính ngoài : 125 mm

Độ dầy: 24 mm

Trọng lượng: 1.1 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 67.6 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 56 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 2.36 kN

Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút

Giới hạn tốc độ: 6000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 70 mm

Đường kính ngoài : 125 mm

Độ dầy: 24 mm

Trọng lượng: 1.1 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 67.6 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 56 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 2.36 kN

Tốc độ tham chiếu : 6300 r/phút

Giới hạn tốc độ: 6000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 75 mm

Đường kính ngoài : 130 mm

Độ dầy: 25 mm

Trọng lượng: 1.2 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 70.2 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 60 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 2.5 kN

Tốc độ tham chiếu : 6000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay

Đường kính trong: 12 mm

Đường kính ngoài : 37 mm

Độ dầy: 12 mm

Trọng lượng: 0.06 Kg

Tải trọng đồng danh nghĩa C: 10.6 kN

Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 5 kN

Giới hạn tải mỏi Pu: 0.208 kN

Tốc độ tham chiếu : 26000 r/phút

Giới hạn tốc độ: 24000 r/phút

Hãng SX: SKF

Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu đỡ chặn

Mua ngay