Đường kính trong: 65 mm
Đường kính ngoài : 140 mm
Độ dầy: 33 mm
Trọng lượng: 2.16 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 97.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 60 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.5
Giới hạn tốc độ: 3200 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.1
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 65 mm
Đường kính ngoài : 140 mm
Độ dầy: 33 mm
Trọng lượng: 2.16 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 97.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 60 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.5
Giới hạn tốc độ: 3200 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.1
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 65 mm
Đường kính ngoài : 140 mm
Độ dầy: 33 mm
Trọng lượng: 2.16 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 97.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 60 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.5
Tốc độ tham chiếu : 10000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5300 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.1
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 65 mm
Đường kính ngoài : 140 mm
Độ dầy: 33 mm
Trọng lượng: 2.16 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 97.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 60 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.5
Tốc độ tham chiếu : 10000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5300 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.1
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 150 mm
Độ dầy: 35 mm
Trọng lượng: 2.55 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 111 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 68 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.75
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6300 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 150 mm
Độ dầy: 35 mm
Trọng lượng: 2.55 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 111 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 68 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.75
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6300 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 150 mm
Độ dầy: 35 mm
Trọng lượng: 2.62 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 111 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 68 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.75
Giới hạn tốc độ: 3000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 150 mm
Độ dầy: 35 mm
Trọng lượng: 2.65 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 111 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 68 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.75
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 75 mm
Đường kính ngoài : 160 mm
Độ dầy: 37 mm
Trọng lượng: 3.06 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 119 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 76.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3 kN
Tốc độ tham chiếu : 9000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 75 mm
Đường kính ngoài : 160 mm
Độ dầy: 37 mm
Trọng lượng: 3.13 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 119 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 76.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3 kNt
Giới hạn tốc độ: 2800 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 75 mm
Đường kính ngoài : 160 mm
Độ dầy: 37 mm
Trọng lượng: 3.17 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 119 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 76.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3 kN
Tốc độ tham chiếu : 9000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4500 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 80 mm
Đường kính ngoài : 170 mm
Độ dầy: 39 mm
Trọng lượng: 3.63 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 130 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 86.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.25 kN
Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5300 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 80 mm
Đường kính ngoài : 170 mm
Độ dầy: 39 mm
Trọng lượng: 3.7 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 130 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 86.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.25 kN
Giới hạn tốc độ: 2600 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 80 mm
Đường kính ngoài : 170 mm
Độ dầy: 39 mm
Trọng lượng: 3.74 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 130 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 86.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.25 kN
Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4300 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 85 mm
Đường kính ngoài : 180 mm
Độ dầy: 41 mm
Trọng lượng: 4.25 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 140 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 96.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.55 kN
Tốc độ tham chiếu : 8000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 85 mm
Đường kính ngoài : 180 mm
Độ dầy: 41 mm
Trọng lượng: 4.36 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 140 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 96.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.55 kN
Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 2400 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.3
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu