Đường kính trong: 50 mm
Đường kính ngoài : 110 mm
Độ dầy: 27 mm
Trọng lượng: 1.1 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 65 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 38 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 1.6
Giới hạn tốc độ: 4300 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 50 mm
Đường kính ngoài : 110 mm
Độ dầy: 27 mm
Trọng lượng:1.05 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Ổ bi đỡ một dẫy SKF
Đường kính trong: 50 mm
Đường kính ngoài : 110 mm
Độ dầy: 27 mm
Trọng lượng:1.05 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Ổ bi đỡ một dẫy SKF
Đường kính trong : 55 mm
Đường kính ngoài : 120 mm
Độ dầy : 29 mm
Trọng lượng:1.35 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Ổ bi đỡ một dẫy SKF
Đường kính trong: 55 mm
Đường kính ngoài : 120 mm
Độ dầy: 29 mm
Trọng lượng: 1.4 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 74.1 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 45 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 1.9
Giới hạn tốc độ: 3800 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.1
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong : 55 mm
Đường kính ngoài : 120 mm
Độ dầy : 29 mm
Trọng lượng:1.35 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Ổ bi đỡ một dẫy SKF
Đường kính trong: 60 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 31 mm
Trọng lượng: 1.72 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 85.2 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 52 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.2
Tốc độ tham chiếu : 11000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 7000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.1
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 60 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 31 mm
Trọng lượng: 1.72 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 85.2 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 52 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.2
Tốc độ tham chiếu : 11000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 7000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.1
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong : 60 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dày: 31 mm
Trọng lượng:1.7 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Ổ bi đỡ một dẫy SKF
Đường kính trong: 60 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 31 mm
Trọng lượng: 1.76 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 85.2 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 52 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.2
Giới hạn tốc độ: 3400 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.1
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 60 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 31 mm
Trọng lượng: 1.76 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 85.2 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 52 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.2
Giới hạn tốc độ: 3400 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.1
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 60 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 31 mm
Trọng lượng: 1.78 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 85.2 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 52 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.2
Tốc độ tham chiếu : 11000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.1
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 60 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 31 mm
Trọng lượng: 1.78 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 85.2 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 52 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.2
Tốc độ tham chiếu : 11000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.1
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong : 60 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dày: 31 mm
Trọng lượng:1.7 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Ổ bi đỡ một dẫy SKF
Đường kính trong: 65 mm
Đường kính ngoài : 140 mm
Độ dầy: 33 mm
Trọng lượng: 2.11 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 97.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 60 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.5
Tốc độ tham chiếu : 10000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6700 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 65 mm
Đường kính ngoài : 140 mm
Độ dầy: 33 mm
Trọng lượng: 2.11 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 97.5 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 60 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.5
Tốc độ tham chiếu : 10000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6700 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13.2
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu