Đường kính trong: 20 mm
Đường kính ngoài : 52 mm
Độ dầy: 15 mm
Trọng lượng:0.15Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 25 mm
Đường kính ngoài : 62 mm
Độ dầy: 17 mm
Trọng lượng: 0.23Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 30 mm
Đường kính ngoài : 72 mm
Độ dầy: 19 mm
Trọng lượng: 0.35Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 30 mm
Đường kính ngoài : 72 mm
Độ dầy: 19 mm
Trọng lượng: 0.36Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong (d) : 35 mm
Đường kính ngoài (D) : 80 mm
Độ dày (B) : 21 mm
Trọng lượng: 0.47 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 35 mm
Đường kính ngoài : 80 mm
Độ dầy: 21 mm
Trọng lượng: 0.47Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 35 mm
Đường kính ngoài : 80 mm
Độ dầy: 21 mm
Trọng lượng: 0.47Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 40 mm
Đường kính ngoài : 90 mm
Độ dầy: 23 mm
Trọng lượng: 0.63Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 40 mm
Đường kính ngoài : 90 mm
Độ dầy: 23 mm
Trọng lượng: 0.65Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 45 mm
Đường kính ngoài : 100 mm
Độ dầy: 25 mm
Trọng lượng: 0.83Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 45 mm
Đường kính ngoài : 100 mm
Độ dầy: 25 mm
Trọng lượng: 0.83Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 50 mm
Đường kính ngoài : 110 mm
Độ dầy: 27 mm
Trọng lượng:1.05 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Ổ bi đỡ một dẫy SKF
Đường kính trong: 50 mm
Đường kính ngoài : 110 mm
Độ dầy: 27 mm
Trọng lượng: 1.12 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 65 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 38 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 1.6
Tốc độ tham chiếu : 13000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 8500 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.03
Hệ số tính toán f0 : 13
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 50 mm
Đường kính ngoài : 110 mm
Độ dầy: 27 mm
Trọng lượng:1.05 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Ổ bi đỡ một dẫy SKF