Đường kính trong: 85 mm
Đường kính ngoài : 150 mm
Độ dầy: 28 mm
Trọng lượng: 1.89 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 87.1 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 64 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.5 kN
Giới hạn tốc độ: 2800 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 14.7
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 85 mm
Đường kính ngoài : 150 mm
Độ dầy: 28 mm
Trọng lượng: 1.88 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 87.1 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 64 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.5 kN
Tốc độ tham chiếu : 9000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4500 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 14.7
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 90 mm
Đường kính ngoài : 160 mm
Độ dầy: 30 mm
Trọng lượng: 2.22 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 101 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 73.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.8 kN
Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5300 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 14.7
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 90 mm
Đường kính ngoài : 160 mm
Độ dầy: 30 mm
Trọng lượng: 2.3 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 101 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 73.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.8 kN
Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4300 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 14.7
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 95 mm
Đường kính ngoài : 170 mm
Độ dầy: 32 mm
Trọng lượng: 2.71 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 114 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 81.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3 kN
Tốc độ tham chiếu : 8500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 2400 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 14.4
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 95 mm
Đường kính ngoài : 170 mm
Độ dầy: 32 mm
Trọng lượng: 2.72 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 114 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 81.5 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3 kN
Tốc độ tham chiếu : 8000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 14.4
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 100 mm
Đường kính ngoài : 180 mm
Độ dầy: 34 mm
Trọng lượng: 3.18 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 127 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 93 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.35 kN
Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4800 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 14.4
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 100 mm
Đường kính ngoài : 180 mm
Độ dầy: 34 mm
Trọng lượng: 3.28 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 127 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 93 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.35 kN
Tốc độ tham chiếu : 7500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 3800 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 14.4
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 105 mm
Đường kính ngoài : 190 mm
Độ dầy: 36 mm
Trọng lượng: 3.83 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 140 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 104 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.65 kN
Giới hạn tốc độ: 4500 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 14.4
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 105 mm
Đường kính ngoài : 190 mm
Độ dầy: 36 mm
Trọng lượng: 3.89 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 140 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 104 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 3.65 kN
Tốc độ tham chiếu : 7000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 3600 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 14.4
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 10 mm
Đường kính ngoài : 35 mm
Độ dầy: 11 mm
Trọng lượng:0.053Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 15 mm
Đường kính ngoài : 42 mm
Độ dầy: 13 mm
Trọng lượng:0.082Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 15 mm
Đường kính ngoài : 42 mm
Độ dầy: 13 mm
Trọng lượng:0.086Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 17 mm
Đường kính ngoài : 47 mm
Độ dầy: 14 mm
Trọng lượng:0.12Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 20 mm
Đường kính ngoài : 52 mm
Độ dầy: 15 mm
Trọng lượng:0.14Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu