Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 125 mm
Độ dầy: 24 mm
Trọng lượng: 1.09 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 125 mm
Độ dầy: 24 mm
Trọng lượng: 1.09 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 125 mm
Độ dầy: 24 mm
Trọng lượng: 1.14 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 125 mm
Độ dầy: 24 mm
Trọng lượng: 1.14 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 125 mm
Độ dầy: 24 mm
Trọng lượng: 1.14 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 70 mm
Đường kính ngoài : 125 mm
Độ dầy: 24 mm
Trọng lượng: 1.14 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 75 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 25 mm
Trọng lượng: 1.23 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 75 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 25 mm
Trọng lượng: 1.22 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 75 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 25 mm
Trọng lượng: 1.22 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 75 mm
Đường kính ngoài : 130 mm
Độ dầy: 25 mm
Trọng lượng: 1.23 Kg
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 80 mm
Đường kính ngoài : 140 mm
Độ dầy: 26 mm
Trọng lượng: 1.47 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 72.8 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 55 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.2 kN
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 6000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 15
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 80 mm
Đường kính ngoài : 140 mm
Độ dầy: 26 mm
Trọng lượng: 1.51 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 72.8 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 55 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.2 kN
Giới hạn tốc độ: 3000 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 15
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 80 mm
Đường kính ngoài : 140 mm
Độ dầy: 26 mm
Trọng lượng: 1.53 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 72.8 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 55 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.2 kN
Tốc độ tham chiếu : 9500 r/phút
Giới hạn tốc độ: 4800 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 15
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu
Đường kính trong: 85 mm
Đường kính ngoài : 150 mm
Độ dầy: 28 mm
Trọng lượng: 1.8 Kg
Tải trọng đồng danh nghĩa C: 87.1 kN
Tải trọng tĩnh danh nghĩa C0: 64 kN
Giới hạn tải mỏi Pu: 2.5 kN
Tốc độ tham chiếu : 9000 r/phút
Giới hạn tốc độ: 5600 r/phút
Hệ số tính toán kr : 0.025
Hệ số tính toán f0 : 14.7
Hãng SX: SKF
Chủng loại: Vòng bi – bạc đạn cầu